lord's table
Định nghĩa
Danh từ: Bàn tiệc của Chúa hoặc Bàn thờ Tiệc Thánh – chỉ chiếc bàn trong các nhà thờ Thiên Chúa giáo, nơi cử hành nghi lễ Tiệc Thánh (Rước lễ). Đây là một thuật ngữ tôn giáo đặc thù, mang ý nghĩa thiêng liêng, thường được dùng để nói về việc tiếp nhận bánh và rượu thánh trong buổi lễ.
Ví dụ sử dụng
- (Các tín hữu quây quần quanh bàn tiệc của Chúa để nhận lễ.)
- (Trong nhiều nhà thờ, bàn tiệc của Chúa được đặt ở phía trước thánh đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To come to the lord's table": đến dự Tiệc Thánh, tham gia nghi lễ Rước lễ.
- All baptized members are welcome to come to the lord's table. (Tất cả các thành viên đã chịu phép rửa đều được chào đón đến dự bàn tiệc của Chúa.)
- "The lord's table is open to all": bàn tiệc của Chúa mở rộng cho tất cả mọi người, thường mang nghĩa bao dung trong cộng đồng tín hữu.
Biến thể và từ gần giống
- Communion table (n): bàn Tiệc Thánh (một cách gọi khác, ít trang trọng hơn).
- Altar (n): bàn thờ (thường là nơi dâng lễ, nhưng đôi khi được dùng thay thế cho "lord's table" trong một số giáo phái).
Từ đồng nghĩa
- Holy table: bàn thánh (dùng trong một số nhà thờ Chính thống giáo).
- The Lord's Supper: bữa ăn tối của Chúa (chỉ chính nghi lễ, không phải vật thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Partake of the lord's table: tham dự bàn tiệc của Chúa (nghĩa là nhận lễ).
- They partook of the lord's table with reverence. (Họ tham dự bàn tiệc của Chúa với lòng tôn kính.)
- Approach the lord's table: đến gần bàn tiệc của Chúa (thường để rước lễ).
- The children were taught how to approach the lord's table. (Các em nhỏ được dạy cách đến gần bàn tiệc của Chúa.)
Thành ngữ liên quan
- To sit at the lord's table: ngồi tại bàn tiệc của Chúa (ẩn dụ cho việc được cứu rỗi hoặc thuộc về cộng đồng tín hữu).
- In heaven, the righteous will sit at the lord's table. (Trên thiên đàng, những người công chính sẽ ngồi tại bàn tiệc của Chúa.)